sheet iron
/'ʃi:t'aiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sắt lá: Một loại kim loại, cụ thể là sắt, được cán mỏng thành những tấm phẳng, có độ dày nhất định. Đây là một dạng nguyên liệu thô trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The workshop uses sheet iron to fabricate ductwork. (Xưởng sử dụng sắt lá để chế tạo các ống dẫn khí.)
- This old trunk is made of sturdy sheet iron. (Chiếc rương cũ này được làm từ sắt lá chắc chắn.)
- They reinforced the door with a layer of sheet iron. (Họ gia cố cánh cửa bằng một lớp sắt lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng và sản xuất. Nó thường được phân biệt với các loại kim loại tấm khác (như thép tấm, nhôm tấm) bởi thành phần chính là sắt.
Biến thể và từ gần giống
- Iron sheet: Một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự, thường dùng trong giao tiếp thông thường. (Tấm sắt)
- Plate iron: Sắt tấm (thường dày hơn sắt lá).
- Steel sheet: Thép lá/tấm (vật liệu có thành phần chính là thép, thường bền và linh hoạt hơn sắt lá).
Từ đồng nghĩa
- Ferrous sheet: Tấm kim loại chứa sắt (thuật ngữ kỹ thuật rộng hơn).